(!)Due to Microsoft's end of support for Internet Explorer 11 on 15/06/2022, this site does not support the recommended environment.

  • [Thông báo] Lịch Nghỉ Tết Nguyên Đán 2026. Xem chi tiết
    Announcement of Lunar New Year Holiday 2026. See more
  • [Thông báo] Thay Đổi Về Thủ Tục Hải Quan Và Giao Nhận Hàng Hoá Theo Thông Tư 121/2025/TT-BTC. Xem chi tiết .
    [Notice] Change to Customs Procedures and Cargo Delivery under Circular 121/2025/TT-BTC. See more .

Giảm chi phí & thời gian thiết kế với dòng linh kiện Economy series siêu tiết kiệm Giá thấp nhất, Chất lượng uy tín
Cơ cấu 3 trục thủ công nhỏ gọn
background

Thông số kỹ thuật & tính năng
Mục đích/
chức năng
Định vị /
Kẹp

Cơ cấu 3 trục nhỏ gọn sử dụng vít me ren thang.
Điều chỉnh vị trí bàn theo chiều ngang và chiều dọc bằng cách xoay tay quay.
Vận hành dễ dàng bằng tay quay có cán.
image
※ Đây là ví dụ mang tính tham khảo cho thiết kế. Các thành phần của thiết bị có thể khác với thực tế.
STT Thành phần Mã hàng
Economy series
Thông số kỹ thuật Số lượng Đơn giá
1 Bu lông đầu vặn lục giác E-GSCB6-20 Vít danh nghĩa (M): 6
Chiều dài L(mm): 20
Vật liệu: Thép không gỉ
Tuân thủ RoHS10
55 3,269 VND
2 Bu lông đầu vặn lục giác E-GSCB4-8 Vít danh nghĩa (M): 4
Chiều dài L(mm): 8
Vật liệu: Thép không gỉ
Tuân thủ RoHS10
6 1,141 VND
3 Vòng Đệm kim loại C-WSSA25-6-5 Đường kính ngoài D(mm): 25
Đường kính trong V(mm): 6
Vật liệu: Thép
Xử lý bề mặt: Xử lý crom hóa trị ba sáng
4 9,323 VND
4 Đai ốc cho Vít Me C-MTSFRC20 Đường kính danh nghĩa của vít D(φ): 20
Bước răng (mm): 4
Vật liệu: Đồng hợp kim
Xử lý bề mặt: Không
1 449,292 VND
5 Bạc Lót C-MUFZ40-50 Đường kính trong dr(φ): 40
Chiều dài tổng L(mm): 50
Vật liệu: Đồng thau
Phạm vi nhiệt độ hoạt động (°C): -40 to 150
4 309,449 VND
6 Bu lông đầu vặn lục giác E-GSCB6-25 Vít danh nghĩa (M): 6
Chiều dài L(mm): 25
Vật liệu: Thép không gỉ
Tuân thủ RoHS10
10 3,740 VND
7 Bu lông đầu vặn lục giác E-GSCB6-15 Vít danh nghĩa (M): 6
Chiều dài L(mm): 15
Vật liệu: Thép không gỉ
Tuân thủ RoHS10
18 2,821 VND
8 Bu lông đầu vặn lục giác E-GSCB6-30 Vít danh nghĩa (M): 6
Chiều dài L(mm): 30
Vật liệu: Thép không gỉ
Tuân thủ RoHS10
16 4,172 VND
9 Bu lông đầu vặn lục giác E-GSCB6-65 Vít danh nghĩa (M): 6
Chiều dài L(mm): 65
Vật liệu: Thép không gỉ
Tuân thủ RoHS10
12 8,905 VND
10 Bu lông đầu vặn lục giác E-GSCB6-40 Vít danh nghĩa (M): 6
Chiều dài L(mm): 40
Vật liệu: Thép không gỉ
Tuân thủ RoHS10
12 5,405 VND
11 Đai ốc cho Vít Me C-MTSBHRC20 Đường kính danh nghĩa của vít D(φ): 20
Bước răng (mm): 4
Vật liệu: Đồng hợp kim
Xử lý bề mặt: Không
1 816,659 VND
※ Đơn giá chưa bao gồm VAT, giá mới nhất vui lòng cập nhật trên website.
※ Giá được nêu là giá thấp nhất của dòng sản phẩm đó.